+

Tìm theo nhóm sản phẩm

Xem tất cả
Biến tần ARINCO AV68
Biến tần ARINCO AV68
Biến tần ARINCO AV23
Biến tần ARINCO AV23
Biến tần ARINCO AV18
Biến tần ARINCO AV18
Biến tần ARINCO AM3
Biến tần ARINCO AM3
Biến tần ARINCO AV20
Biến tần ARINCO AV20

Tìm theo nhóm sản phẩm

Xem tất cả
MOTOR GIẢM TỐC GIMO DÒNG G
MOTOR GIẢM TỐC GIMO DÒNG G
MOTOR GIẢM TỐC GIMO DÒNG MINI
MOTOR GIẢM TỐC GIMO DÒNG MINI
MOTOR GIẢM TỐC GIMO DÒNG NMRV
MOTOR GIẢM TỐC GIMO DÒNG NMRV
MOTOR GIẢM TỐC GIMO DÒNG TẢI NẶNG RFKS
MOTOR GIẢM TỐC GIMO DÒNG TẢI NẶNG RFKS

Tìm theo nhóm sản phẩm

Xem tất cả
MÔ TƠ VỎ GANG GYE3
MÔ TƠ VỎ GANG GYE3
MÔ TƠ VỎ NHÔM GMS
MÔ TƠ VỎ NHÔM GMS

Tìm theo nhóm sản phẩm

Xem tất cả

Tìm theo nhóm sản phẩm

Xem tất cả

Motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông – Cách chọn đúng theo từng cơ cấu

Mục lục
    Tìm hiểu vai trò của motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông, cách chọn theo mô-men, tốc độ, tỷ số truyền, hệ số phục vụ và từng cơ cấu như mâm xoay, tời nâng hạ.

    Motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông – Vai trò và cách lựa chọn motor GIMO

    Motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông – Vai trò và cách lựa chọn motor GIMO


    Vì sao cần motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông?

    Motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông được sử dụng tại nhiều cơ cấu cần tốc độ thấp nhưng mô-men lớn, điển hình như mâm xoay, tời nâng hạ và các cơ cấu phụ trợ. Trong khi đó, motor điện thông thường có tốc độ quay tương đối cao và không thể truyền động trực tiếp cho mọi vị trí trên máy.

    Motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông được sử dụng để giải quyết sự khác biệt giữa tốc độ cao của motor và yêu cầu tốc độ thấp, mô-men lớn tại cơ cấu.Hộp giảm tốc tiếp nhận chuyển động từ motor, giảm tốc độ tại trục ra và làm tăng mô-men theo tỷ số truyền, sau khi đã tính đến tổn hao của bộ truyền.

     

    Có thể hiểu đơn giản:
    Tốc độ motor cao → hộp giảm tốc → tốc độ đầu ra thấp hơn, mô-men đầu ra lớn hơn

    Đối với mâm xoay máy khoan cọc, cơ cấu cần quay đủ chậm để người vận hành kiểm soát quá trình khoan nhưng vẫn phải tạo được lực xoắn cần thiết khi đầu khoan gặp đất cứng hoặc lực cản thay đổi.

    Với cơ cấu tời, yêu cầu không chỉ nằm ở khả năng kéo tải. Hệ truyền động còn phải được lựa chọn theo tải nâng, tốc độ cáp, đường kính tang, trạng thái khởi động và yêu cầu giữ tải. Tùy cấu hình, hệ thống có thể cần motor phanh và cơ cấu hãm phù hợp; không nên xem hộp giảm tốc là thiết bị giữ tải duy nhất.

    Vì vậy, motor giảm tốc không chỉ có nhiệm vụ “làm motor quay chậm lại”. Trong hệ truyền động máy khoan cọc bê tông, thiết bị này là mắt xích giúp:

    • Chuyển đổi tốc độ motor thành tốc độ phù hợp với cơ cấu.
    • Tạo mô-men đầu ra đáp ứng yêu cầu làm việc.
    • Truyền lực đến mâm xoay, tời hoặc cơ cấu phụ theo đúng hướng trục.
    • Hỗ trợ hệ thống vận hành ổn định hơn khi được chọn đúng tỷ số truyền và hệ số phục vụ.

    Các dòng motor giảm tốc tải nặng GIMO như R, K, F và S cung cấp nhiều phương án trục thẳng, trục vuông góc và trục song song. Tuy nhiên, lựa chọn cụ thể phải dựa trên mô-men đầu ra, tốc độ, kiểu lắp và tải thực tế của từng cơ cấu, không thể chỉ dựa vào công suất kW của motor.

    3 vai trò của motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông


    3 vai trò của motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông

    Motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông GIMO đảm nhiệm ba vai trò chính: tạo tốc độ phù hợp, cung cấp mô-men cho cơ cấu và bố trí hướng truyền động theo kết cấu thực tế của máy. Hiệu quả của thiết bị phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng tỷ số truyền, kích thước hộp số, hệ số phục vụ và kiểu lắp đặt.

    1. Giảm tốc độ và tăng mô-men tại trục ra

    Motor điện thông thường có tốc độ quay tương đối cao. Nếu truyền trực tiếp tốc độ này đến mâm xoay, tời hoặc cơ cấu phụ, máy có thể không đạt được tốc độ làm việc và lực kéo cần thiết.

    Hộp giảm tốc GIMO tiếp nhận chuyển động từ motor, sau đó giảm tốc độ tại trục ra theo tỷ số truyền. Khi tốc độ giảm, mô-men đầu ra được tăng lên tương ứng sau khi tính đến hiệu suất của bộ truyền.

    Có thể hiểu theo nguyên lý:
    Tốc độ đầu ra ≈ Tốc độ motor ÷ Tỷ số truyền
    Mô-men đầu ra ≈ Mô-men motor × Tỷ số truyền × Hiệu suất truyền động

    Vai trò này đặc biệt quan trọng với mâm xoay máy khoan. Cơ cấu không cần quay quá nhanh nhưng phải tạo đủ lực xoắn để đưa cần khoan và đầu khoan làm việc trong điều kiện lực cản thay đổi.

    Nếu tỷ số truyền quá nhỏ, tốc độ đầu ra có thể cao nhưng mô-men không đáp ứng được tải. Ngược lại, tỷ số truyền quá lớn có thể khiến tốc độ của cơ cấu thấp hơn yêu cầu. Vì vậy, lựa chọn motor giảm tốc GIMO cần cân bằng giữa:

    • Tốc độ motor.
    • Tốc độ đầu ra cần thiết.
    • Mô-men yêu cầu tại cơ cấu.
    • Hiệu suất của hộp giảm tốc.
    • Tốc độ vận hành thực tế của máy.

    Đối với cơ cấu tời, tỷ số truyền còn liên quan đến tốc độ tang cuốn và tốc độ cáp. Vì thế, không thể chỉ chọn hộp số theo cảm tính hoặc thay một tỷ số truyền khác mà không tính lại tốc độ nâng hạ.

    2. Motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông phải đáp ứng tải nặng và tải biến động

    Máy khoan cọc bê tông không làm việc với một mức tải cố định. Khi điều kiện địa chất, độ sâu khoan hoặc lực cản tại cơ cấu thay đổi, mô-men mà hệ truyền động phải cung cấp cũng thay đổi theo.

    Trong những thời điểm tải tăng, hộp giảm tốc phải tiếp nhận và truyền mô-men lớn hơn. Vì vậy, ngoài công suất motor và mô-men đầu ra danh nghĩa, cần kiểm tra thêm mô-men cho phép của hộp số và hệ số phục vụ.

    Khi chọn motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông, hệ số phục vụ có thể được hiểu là mức dự phòng của hộp giảm tốc so với mô-men làm việc thực tế. Với máy làm việc tải nặng, có va đập hoặc thường xuyên xuất hiện đỉnh tải, hộp số cần có mức dự phòng phù hợp.

    Các dòng motor giảm tốc tải nặng GIMO như R, K, F và S cung cấp nhiều lựa chọn cho những hệ thống cần mô-men lớn và điều kiện làm việc khắt khe. Tuy nhiên, việc chọn đúng dòng vẫn phải dựa trên từng cơ cấu cụ thể:

    • Mô-men làm việc liên tục.
    • Mô-men cực đại có thể xuất hiện.
    • Số lần khởi động trong một giờ.
    • Thời gian vận hành liên tục.
    • Tính chất va đập và mức độ biến động của tải.
    • Vị trí lắp và điều kiện môi trường.

    Một motor có đủ công suất kW chưa chắc đồng nghĩa hộp giảm tốc đã đủ khả năng chịu tải. Nếu chọn size hộp số quá nhỏ, motor vẫn có thể quay nhưng các chi tiết truyền động bên trong phải làm việc gần hoặc vượt giới hạn cho phép.

    Ngược lại, khi motor giảm tốc GIMO được chọn đúng mô-men và hệ số phục vụ, hệ truyền động sẽ có mức dự phòng phù hợp trước các đỉnh tải xuất hiện trong quá trình khoan. Đây là yếu tố quan trọng đối với các cơ cấu thường xuyên chịu tải thay đổi như mâm xoay hoặc hệ thống cấp liệu phụ trợ.

    3. Bố trí hướng truyền động phù hợp với kết cấu của từng cơ cấu

    Không gian lắp đặt trên máy khoan cọc thường bị giới hạn bởi khung máy, tang tời, trục truyền, đường ống thủy lực và các cụm thiết bị khác. Do đó, motor giảm tốc không chỉ cần đủ mô-men mà còn phải có dạng trục và kiểu lắp phù hợp.

    GIMO có nhiều cấu hình hộp giảm tốc để đáp ứng các phương án bố trí khác nhau:

    • Dòng R: Trục thẳng, phù hợp khi motor và trục của cơ cấu nằm trên cùng một hướng.
    • Dòng K: Trục vuông góc sử dụng bộ truyền bánh răng côn xoắn, thích hợp với hệ thống cần đổi hướng truyền động và yêu cầu tải nặng.
    • Dòng F: Trục song song, giúp bố trí cụm truyền động gọn theo chiều dọc của cơ cấu.
    • Dòng S: Trục vuông góc, có thể được xem xét theo tải, tỷ số truyền và không gian lắp đặt.
    • Dòng GH/GV: Phù hợp với một số cơ cấu công suất vừa, trong đó GH thường sử dụng chân đế và GV sử dụng mặt bích.

    Bên cạnh dòng hộp số, còn phải xác định:

    • Trục đặc hay trục rỗng.
    • Lắp chân đế hay mặt bích.
    • Hướng trục ra.
    • Vị trí lắp M1, M2, M3, M4, M5 hoặc M6.
    • Kích thước trục và phương án kết nối với cơ cấu.
    • Yêu cầu motor có phanh hay không.

    Đặc biệt với cơ cấu nâng hạ, nếu cần giữ tải khi dừng thì phải lựa chọn motor phanh và thiết kế cơ cấu hãm phù hợp. Không nên xem hộp giảm tốc là bộ phận thay thế hoàn toàn cho phanh giữ tải.

    Nhờ có nhiều phương án trục và kiểu lắp, motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông GIMO có thể được lựa chọn theo kết cấu thực tế của từng vị trí trên máy.

    Như vậy, vai trò của motor giảm tốc GIMO trong máy khoan cọc bê tông không dừng lại ở việc làm giảm tốc độ motor. Thiết bị còn phải tạo đủ mô-men, chịu được đặc tính tải và truyền lực đúng hướng đến cơ cấu làm việc. Đây cũng là lý do motor giảm tốc cần được lựa chọn theo toàn bộ cụm truyền động, không chỉ dựa trên công suất kW

    Chọn motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông theo từng cơ cấu


    Chọn motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông theo từng cơ cấu
    Khi lựa chọn motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông, cần xác định yêu cầu riêng về mô-men, tốc độ và hướng truyền động của từng cơ cấu. Vì vậy, dòng motor giảm tốc GIMO cần được lựa chọn theo tải thực tế, không nên dùng chung một cấu hình cho toàn bộ máy.

    1. Cơ cấu mâm xoay

    Với mâm xoay, motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông cần đáp ứng tốc độ thấp, mô-men lớn và khả năng chịu tải khi lực cản khoan thay đổi. Đây là vị trí nên ưu tiên các dòng motor giảm tốc GIMO tải nặng:

    • Dòng R: Trục thẳng, phù hợp khi motor và trục truyền động được bố trí cùng hướng.

    • Dòng K: Trục vuông góc, phù hợp khi cần đổi hướng truyền động và bố trí cụm motor gọn hơn.

    • Dòng F: Trục song song, thích hợp với kết cấu cần thu gọn chiều ngang của hệ truyền động.

    Khi lựa chọn, cần kiểm tra mô-men đầu ra, tỷ số truyền, size hộp số và hệ số phục vụ. Không nên chỉ dựa vào công suất kW của motor vì mâm xoay thường có tải biến động và xuất hiện các đỉnh mô-men ngắn.

    2. Cơ cấu tời nâng hạ
    Với cơ cấu tời, motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông phải đáp ứng đồng thời lực kéo, tốc độ nâng hạ và yêu cầu giữ tải khi dừng. Tùy cách bố trí trục, có thể xem xét dòng R, F hoặc K.

    Các thông tin cần xác định gồm:

    • Khối lượng nâng lớn nhất.
    • Đường kính tang tời.
    • Tốc độ cáp yêu cầu.
    • Tần suất nâng – hạ và đảo chiều.
    • Trạng thái khởi động có tải.
    • Yêu cầu giữ tải khi motor dừng.

    Với cơ cấu tời, cần sử dụng motor phanh và thiết kế cơ cấu hãm phù hợp. Hộp giảm tốc có nhiệm vụ truyền mô-men nhưng không nên được xem là bộ phận giữ tải duy nhất.

    3. Các cơ cấu phụ trợ

    Đối với vít tải, băng tải phụ, hệ thống khuấy dung dịch hoặc những cơ cấu công suất vừa, tải tương đối ổn định, có thể xem xét:

    • Dòng GH: Lắp chân đế, trục thẳng.
    • Dòng GV: Lắp mặt bích, phù hợp khi cần liên kết trực tiếp với cơ cấu.
    • Dòng NMRV: Trục vuông góc, thiết kế gọn cho một số vị trí có không gian hạn chế.

    Nếu cơ cấu thường xuyên mang tải nặng, khởi động có tải hoặc chịu va đập, nên chuyển sang đánh giá các dòng tải nặng R, K, F hoặc S thay vì chỉ chọn theo kích thước nhỏ gọn.

    Cơ cấu

    Dòng GIMO nên xem xét

    Mâm xoay tải nặng

    R, K hoặc F

    Tời nâng hạ

    R, F hoặc K kết hợp motor phanh

    Băng tải, vít tải phụ

    GH, GV; tải nặng xem xét dòng R

    Cơ cấu khuấy

    GV, R hoặc K tùy tải

    Cơ cấu nhỏ, tải ổn định

    GH, GV hoặc NMRV

    Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Lựa chọn cuối cùng vẫn phải dựa trên mô-men đầu ra, tốc độ, hệ số phục vụ, kiểu trục và vị trí lắp đặt thực tế. Đây là cơ sở để motor giảm tốc GIMO đáp ứng đúng vai trò trong từng cơ cấu của máy khoan cọc bê tông


    Thiên Hổ cung cấp motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông

    Thiên Hổ cung cấp motor giảm tốc cho máy khoan cọc bê tông dòng GIMO, kết hợp biến tần ARINCO cho mâm xoay, tời nâng hạ và các cơ cấu phụ. Thiết bị được lựa chọn dựa trên mô-men, tốc độ, dòng motor, đặc tính tải và kết cấu lắp đặt thực tế.

    Với nguồn hàng tại miền Bắc và miền Nam cùng đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn, cài đặt và vận hành, Thiên Hổ giúp khách hàng xây dựng hệ truyền động đồng bộ, đúng tải và phù hợp với từng cơ cấu. Liên hệ Thiên Hổ để được tư vấn motor giảm tốc GIMO và biến tần ARINCO cho máy khoan cọc bê tông.

    Xem thêm
    ☎️ Hotline Miền Nam : 0886.072.780 (Mr. Nam)
    ☎️ Hotline Miền Bắc : 0944413303 (Mr. Hải)
    ☎️ Liên hệ ngay Zalo OA : Công ty TNHH Công Nghệ Thiên Hổ
    0968168130
    ZALO
    Facebook
    TIKTOK
    YOUTUBE
    0968 168 130 0886 797 590