+

Tìm theo nhóm sản phẩm

Xem tất cả
Biến tần ARINCO AV68
Biến tần ARINCO AV68
Biến tần ARINCO AV23
Biến tần ARINCO AV23
Biến tần ARINCO AV18
Biến tần ARINCO AV18
Biến tần ARINCO AM3
Biến tần ARINCO AM3
Biến tần ARINCO AV20
Biến tần ARINCO AV20

Tìm theo nhóm sản phẩm

Xem tất cả
MOTOR GIẢM TỐC GIMO DÒNG G
MOTOR GIẢM TỐC GIMO DÒNG G
MOTOR GIẢM TỐC GIMO DÒNG MINI
MOTOR GIẢM TỐC GIMO DÒNG MINI
MOTOR GIẢM TỐC GIMO DÒNG NMRV
MOTOR GIẢM TỐC GIMO DÒNG NMRV
MOTOR GIẢM TỐC GIMO DÒNG TẢI NẶNG RFKS
MOTOR GIẢM TỐC GIMO DÒNG TẢI NẶNG RFKS

Tìm theo nhóm sản phẩm

Xem tất cả
MÔ TƠ VỎ GANG GYE3
MÔ TƠ VỎ GANG GYE3
MÔ TƠ VỎ NHÔM GMS
MÔ TƠ VỎ NHÔM GMS

Tìm theo nhóm sản phẩm

Xem tất cả

Tìm theo nhóm sản phẩm

Xem tất cả

Cách đọc mã model biến tần ARINCO AV68: Công suất, điện áp và cấp tải

Mục lục
    Hướng dẫn cách đọc mã model biến tần ARINCO AV68 theo cấu hình điện áp, công suất, định mức tải G/P và cách đối chiếu model với motor, nguồn điện và đặc tính tải thực tế.

    Mã model biến tần ARINCO AV68: Cách đọc công suất, điện áp và cấp tải 

    Mã model biến tần ARINCO AV68: Cách đọc công suất, điện áp và cấp tải 


    Vì sao cần đọc đúng mã model biến tần ARINCO AV68?

    Mã model biến tần ARINCO AV68 không chỉ dùng để phân biệt sản phẩm mà còn cung cấp thông tin về công suất, điện áp và cấp tải của thiết bị. Trong một chuỗi ký hiệu, người dùng có thể xác định được dòng biến tần, phiên bản điện áp, công suất theo từng cấp tải và nhóm nguồn điện phù hợp.

    Ví dụ, có thể bắt đầu đọc mã model biến tần ARINCO AV68 với chuỗi sau:

    AV68-0-1R5G3/2R2P3

    Nếu chỉ nhìn thấy các con số 1R5 và 2R2, người mua có thể hiểu nhầm đây là biến tần 2,2 kW dùng được cho mọi loại tải. Thực tế, mã này thể hiện hai mức công suất ứng với hai chế độ tải khác nhau:

    • 1R5G3: công suất 1,5 kW theo cấp tải G.
    • 2R2P3: công suất 2,2 kW theo cấp tải P.

    Như vậy, cùng một thiết bị nhưng công suất sử dụng không được xác định giống nhau cho mọi ứng dụng. Nếu motor dẫn động máy nghiền, máy ép, vít tải hoặc băng tải thường xuyên khởi động có tải, việc chỉ nhìn vào mức công suất P lớn hơn có thể dẫn đến lựa chọn không phù hợp.

    Ngoài công suất, mã model biến tần ARINCO AV68 còn giúp phân biệt cấu hình điện áp của từng model. Chẳng hạn, các model AV68 trên thị trường có thể thuộc nhóm:

    • Nguồn vào một pha 220 V, đầu ra ba pha 220 V.
    • Nguồn vào một pha 220 V, đầu ra ba pha 380 V.
    • Nguồn vào và đầu ra ba pha 380 V.

     

    Do đó, hai biến tần cùng ghi công suất 7,5 kW nhưng chưa chắc có thể thay thế trực tiếp cho nhau nếu cấu hình nguồn điện khác nhau.

    Đọc đúng mã model biến tần ARINCO AV68 là bước kiểm tra ban đầu giúp tránh ba sai sót phổ biến: chọn nhầm điện áp, hiểu sai công suất và áp dụng sai cấp tải. Tuy nhiên, mã sản phẩm chưa thể hiện đầy đủ dòng điện motor, đặc tính tải hoặc điều kiện vận hành. Những thông tin này vẫn phải được đối chiếu trước khi quyết định model AV68 phù hợp.

    Cấu trúc của mã model biến tần ARINCO AV68

     


    Cấu trúc của mã model biến tần ARINCO AV68

    Để đọc đúng mã model biến tần ARINCO AV68, cần chia chuỗi ký hiệu thành từng nhóm tương ứng với dòng sản phẩm, điện áp, công suất và cấp tải. Ví dụ với model: AV68-0-1R5G3/2R2P3

    Có thể tách thành: AV68 | 0 | 1R5 | G | 3 | / | 2R2 | P | 3

    Mỗi thành phần cung cấp một thông tin khác nhau về dòng sản phẩm, cấu hình điện áp, công suất và cấp tải.

    1. AV68: Tên dòng biến tần

    Trong mã model biến tần ARINCO AV68, cụm AV68 cho biết thiết bị thuộc đúng dòng sản phẩm AV68 của ARINCO. Đây là dòng biến tần được định hướng cho các ứng dụng công nghiệp cần khả năng đáp ứng tải cao và dải công suất rộng.

    Khi thay thế biến tần, cần đọc đầy đủ phần còn lại của mã. Hai thiết bị cùng thuộc dòng AV68 nhưng khác công suất hoặc cấu hình điện áp không thể mặc định thay thế trực tiếp cho nhau.

    2. Ký hiệu 0 hoặc 1 sau tên dòng

    Trong danh mục AV68 hiện có của Thiên Hổ, ký hiệu nằm sau tên dòng được dùng để phân biệt cấu hình điện áp của thiết bị.

    • AV68-0-…: xuất hiện trên các model có cấu hình điện áp thông thường, chẳng hạn nguồn vào và đầu ra cùng thuộc cấp 220 V hoặc 380 V.

    • AV68-1-…: xuất hiện trên nhóm model sử dụng nguồn vào một pha 220 V và cung cấp đầu ra ba pha 380 V.

    Ví dụ:
    • AV68-0-4R0G1: nguồn vào một pha 220 V, đầu ra ba pha 220 V.

    • AV68-1-4R0G1: nguồn vào một pha 220 V, đầu ra ba pha 380 V.

    Hai model đều có ký hiệu 4R0G1, nhưng điện áp đầu ra khác nhau. Vì vậy, không nên chỉ nhìn phần cuối của mã để kết luận cấu hình nguồn điện.

    3. Cụm số thể hiện công suất

    Trong mã model biến tần ARINCO AV68, phần số đứng trước ký hiệu G hoặc P cho biết mức công suất tương ứng.Với các mức công suất nhỏ, chữ R được sử dụng trong chuỗi mã.

     

    Ký hiệu

    Công suất tương ứng

    0R7

    0,75 kW

    1R5

    1,5 kW

    2R2

    2,2 kW

    4R0

    4 kW

    5R5

    5,5 kW

    7R5

    7,5 kW

    011

    11 kW

    015

    15 kW

    018

    18,5 kW

    022

    22 kW

    030

    30 kW

    Với các mã từ 11 kW trở lên, công suất thường được thể hiện bằng ba chữ số. Người đọc cần đối chiếu theo danh mục model vì một số ký hiệu được rút gọn theo cấp công suất tiêu chuẩn của motor.

    4. Ký hiệu G và P

    Nhiều mã model biến tần ARINCO AV68 thể hiện đồng thời hai mức công suất G và P, được ngăn cách bằng dấu “/”. Đây là hai định mức sử dụng theo đặc tính tải:

    • G: định mức dùng cho nhóm tải cần khả năng chịu tải cao hơn, thường được gọi là tải nặng hoặc tải mô-men không đổi.

    • P: định mức dùng cho nhóm tải nhẹ hơn hoặc tải biến thiên, thường gặp ở một số hệ thống bơm và quạt.

    Ví dụ:

    AV68-0-022G3/030P3

    Model này có thể được hiểu là:

    • 22G3: định mức 22 kW khi sử dụng theo cấp tải G.

    • 30P3: định mức 30 kW khi sử dụng theo cấp tải P.

    • Số 3: thuộc nhóm điện áp ba pha 380 V.

    Điều đó không có nghĩa thiết bị luôn có thể chạy motor 30 kW. Nếu ứng dụng là máy nghiền, máy ép, vít tải hoặc cơ cấu thường xuyên có đỉnh tải lớn, cần đánh giá theo định mức G, đồng thời đối chiếu dòng điện thực tế.

    5. Dấu “/” không thể hiện hai đầu ra công suất

    Dấu “/” trong mã không có nghĩa biến tần có hai đầu ra hoặc có thể điều khiển đồng thời hai motor với hai mức công suất khác nhau. Nó thể hiện hai định mức lựa chọn theo loại tải trên cùng một thiết bị.

    Như vậy, khi đọc mã model biến tần ARINCO AV68, nên thực hiện theo thứ tự: Tên dòng → cấu hình điện áp → công suất G → cấp điện áp → công suất P → cấp điện áp

    Sau khi giải mã model, vẫn phải kiểm tra thêm dòng định mức đầu ra, dòng motor, tải khởi động và chế độ vận hành trước khi lựa chọn.

    Đọc mã model biến tần ARINCO AV68 theo công suất, G/P và điện áp


    Đọc mã model biến tần ARINCO AV68 theo công suất, G/P và điện áp

    Sau khi tách được các ký hiệu trong mã model biến tần ARINCO AV68, bước tiếp theo là xác định mức công suất và cấp tải phù hợp với ứng dụng thực tế. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất khi một model thể hiện đồng thời cả định mức G và P.

    Ví dụ: AV68-0-7R5G3/011P3

    Mã này thể hiện:

    • Công suất theo cấp tải G: 7,5 kW.
    • Công suất theo cấp tải P: 11 kW.
    • Cấp điện áp: ba pha 380 V.

    Không nên chỉ nhìn mức công suất lớn hơn là 11 kW rồi kết luận thiết bị phù hợp với mọi motor 11 kW. Cần xác định đặc tính tải trước khi lựa chọn.

    Khi nào nên đọc theo định mức G?

    Định mức G nên được ưu tiên khi motor dẫn động cơ cấu có một hoặc nhiều đặc điểm:

    • Khởi động khi máy đã mang tải.
    • Mô-men tải duy trì tương đối ổn định theo tốc độ.
    • Tải thay đổi mạnh hoặc thường xuất hiện đỉnh tải.
    • Có nguy cơ kẹt cơ khí trong quá trình vận hành.
    • Thường xuyên tăng tốc, giảm tốc hoặc đảo chiều.
    • Motor phải làm việc gần dòng định mức trong thời gian dài.

    Các ứng dụng thường cần đánh giá theo định mức G gồm máy nghiền, máy ép, máy khuấy vật liệu đặc, vít tải, băng tải nặng, tời và một số cơ cấu trên máy khoan cọc.

    Với model AV68-0-7R5G3/011P3, nếu sử dụng cho máy nghiền hoặc băng tải khởi động đầy tải, mức cần tham khảo trước tiên là 7,5 kW G, không phải 11 kW P.

    Khi nào có thể đọc theo định mức P?

    Định mức P thường được xem xét cho nhóm tải biến thiên, có mô-men giảm khi tốc độ giảm và ít xuất hiện đỉnh tải lớn. Điển hình là một số hệ thống:

    • Bơm ly tâm.
    • Quạt công nghiệp.
    • Quạt hút và quạt thông gió.
    • Hệ thống điều chỉnh lưu lượng bằng tốc độ.
    • Tải khởi động nhẹ và tăng tốc tương đối ổn định.

    Tuy nhiên, ký hiệu P không có nghĩa mọi máy bơm hoặc quạt đều được chọn theo công suất P. Bơm piston, bơm trục vít, bơm làm việc với áp suất cao hoặc quạt có quán tính lớn vẫn cần kiểm tra kỹ mô-men khởi động và dòng vận hành.

    Có thể phân biệt nhanh như sau:

     

    Đặc tính ứng dụng

    Định mức nên xem xét

    Tải nặng, mô-men không đổi

    G

    Khởi động khi đang mang tải

    G

    Tải thường xuyên biến động hoặc có nguy cơ kẹt

    G

    Bơm ly tâm, quạt có tải biến thiên

    Có thể xem xét P

    Tải nhẹ, ít xuất hiện đỉnh dòng

    Có thể xem xét P

    Xác định đúng cấu hình điện áp

    Sau khi chọn cấp tải, cần tiếp tục đối chiếu điện áp nguồn và điện áp motor. Ba cấu hình thường gặp gồm:

    • Nguồn vào một pha 220 V, đầu ra ba pha 220 V.
    • Nguồn vào một pha 220 V, đầu ra ba pha 380 V.
    • Nguồn vào ba pha 380 V, đầu ra ba pha 380 V.

    Với đầu ra ba pha 220 V, motor phải có khả năng đấu và vận hành ở điện áp tương ứng. Nếu motor có nhãn 220/380 V – Δ/Y, khi dùng nguồn ba pha 220 V từ biến tần, motor thường được đấu tam giác theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

    Đối với model nâng áp từ một pha 220 V lên ba pha 380 V, cần kiểm tra thêm khả năng cấp điện của nguồn một pha, tiết diện dây dẫn và thiết bị bảo vệ đầu vào vì dòng điện phía nguồn có thể lớn.

    Cuối cùng, công suất trên mã model chỉ là bước sàng lọc. Model AV68 phù hợp phải đồng thời đáp ứng:

    Đúng điện áp → đúng cấp tải → dòng đầu ra không thấp hơn dòng motor → đủ khả năng chịu quá tải theo chế độ vận hành.

    Đây là trình tự giúp tránh tình trạng đọc đúng công suất trên mã nhưng vẫn chọn sai biến tần cho tải thực tế.


    Ví dụ đọc mã model biến tần ARINCO AV68 phổ biến

    Dưới đây là một số ví dụ giúp người dùng đọc nhanh mã biến tần ARINCO AV68 trong quá trình lựa chọn hoặc thay thế thiết bị.

    Mã model

    Cách hiểu

    AV68-0-4R0G1

    Dòng AV68, công suất 4 kW theo cấp tải G; nguồn vào một pha 220 V, đầu ra ba pha 220 V

    AV68-1-7R5G1

    Dòng AV68, công suất 7,5 kW theo cấp tải G; nguồn vào một pha 220 V, đầu ra ba pha 380 V

    AV68-0-1R5G3/2R2P3

    Nguồn vào và đầu ra ba pha 380 V; công suất 1,5 kW theo cấp G hoặc 2,2 kW theo cấp P

    AV68-0-7R5G3/011P3

    Nguồn vào và đầu ra ba pha 380 V; công suất 7,5 kW theo cấp G hoặc 11 kW theo cấp P

    AV68-0-022G3/030P3

    Nguồn vào và đầu ra ba pha 380 V; công suất 22 kW theo cấp G hoặc 30 kW theo cấp P

    AV68-0-090G3/110P3

    Nguồn vào và đầu ra ba pha 380 V; công suất 90 kW theo cấp G hoặc 110 kW theo cấp P

    Ví dụ, nếu motor máy nghiền có công suất 22 kW, model AV68-0-022G3/030P3 có thể được xem xét theo định mức 22 kW G. Không nên dựa vào mức 30 kW P để kết luận biến tần có thể chạy motor máy nghiền 30 kW, bởi đây là ứng dụng tải nặng và thường xuất hiện các đỉnh dòng lớn.

    Ngược lại, nếu thiết bị điều khiển quạt ly tâm 30 kW, tải tăng tương đối đều và không có yêu cầu mô-men khởi động cao, có thể đánh giá model này theo định mức 30 kW P. Việc lựa chọn vẫn cần đối chiếu dòng định mức của motor với dòng đầu ra của biến tần.

    Với các model chuyển đổi từ một pha 220 V sang ba pha 380 V, như AV68-1-7R5G1, cần đặc biệt kiểm tra khả năng chịu tải của nguồn điện một pha. Công suất đầu ra càng lớn thì dòng điện đầu vào càng cao, kéo theo yêu cầu phù hợp về dây dẫn, aptomat và chất lượng nguồn.

    Vì vậy, khi đọc mã model biến tần ARINCO AV68, cần xác nhận đồng thời bốn yếu tố: Cấu hình điện áp → định mức G/P → công suất motor → dòng điện thực tế.

    Chỉ khi bốn yếu tố này phù hợp, mã model mới có thể được xem là đáp ứng đúng yêu cầu của hệ truyền động.

    Thiên Hổ hỗ trợ lựa chọn đúng model ARINCO AV68


    Thiên Hổ hỗ trợ lựa chọn đúng model ARINCO AV68

    Thiên Hổ cung cấp biến tần ARINCO AV68 với nhiều cấu hình công suất và điện áp, đáp ứng từ các hệ thống bơm, quạt đến băng tải, máy nghiền, máy ép và thiết bị tải nặng. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ đối chiếu mã model, nguồn điện, dòng định mức motor và đặc tính tải để lựa chọn đúng cấp G hoặc P.

    Nguồn hàng được duy trì tại kho miền Bắc và miền Nam, thuận tiện cho nhu cầu lắp mới hoặc thay thế thiết bị. Liên hệ Thiên Hổ và cung cấp hình ảnh tem motor, nguồn điện cùng thông tin máy để được xác định đúng model ARINCO AV68

    Xem thêm
    ☎️ Hotline Miền Nam :  0886071780 (Mr. Tấn)
    ☎️ Hotline Miền Bắc : 0968.168.130 (Mr. Kỳ)
    ☎️ Liên hệ ngay Zalo OA : Công ty TNHH Công Nghệ Thiên Hổ
    0968168130
    ZALO
    Facebook
    TIKTOK
    YOUTUBE
    0968 168 130 0886 797 590